100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

栏目 (lán mù): cột hoặc phân đoạn thường xuyên (trong một ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cột hoặc phân đoạn thường xuyên (trong một ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cột hoặc phân đoạn thường xuyên (trong một ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
  • chương trình (TV hoặc radio)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 报纸、杂志或广播电视节目中固定名称的专栏或板块,内容通常围绕某一主题定期刊出或播出。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

hàng rào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This newspaper has started a new food column that introduces a local restaurant every Friday, and it's very popular with readers.

,。

Every evening at seven, my mom sits in front of the TV waiting to watch her favorite health program segment.

,。

The TV station plans to revamp its old book program, adding author interviews and audience Q&A segments.

,,。

The editor told me this travel column needs more photos, so next month I plan to go to Yunnan to do interviews.

,。

He has written the automotive column in the magazine for several years and knows the performance of every brand very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập