100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

树木 (shù mù): cây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 树的总称,指所有木本植物的统称,通常有明显的树干、树枝和树叶,能够存活多年,常见的有松树、杨树、柳树等
  • 有时也用来指树林或树木的集合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

All the trees in our village were cut down; now the mountain is bare, and whenever it rains there's a flood.

,,。

Autumn has arrived, and the leaves of the trees in the park have turned golden; many tourists come to take photos.

,,。

The trees in this forest are very tall; sunlight can hardly shine through, and walking inside feels very cool.

,,。

To protect trees, the school organized students to plant trees on the mountain and also explained the importance of forests.

,,。

There aren't many trees in the city, and the air isn't very good, so the government plans to plant more trees along the roads.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập