100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

树梢 (shù shāo): The tip of a tree (tạm dịch: đỉnh cây)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
The tip of a tree (tạm dịch: đỉnh cây)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • The tip of a tree (tạm dịch: đỉnh cây)
  • cây cối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指树木最顶端的细枝部分,也就是树枝的末端。常用于描写风吹动、鸟停在上面或者树叶晃动等情景。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Autumn has arrived; the leaves on the treetops gradually turn yellow and fall as soon as the wind blows.

,。

That little bird stands on the high treetop, singing happily.

,,。

The children looked up at the kite stuck on the treetop and wanted to take it down.

,。

The afterglow of the setting sun shines on the treetops, dyeing the entire forest golden.

,。

He climbed up near the treetop and carefully picked that ripe fruit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập