100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

树荫 (shù yīn): Bóng râm của một cái cây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bóng râm của một cái cây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bóng râm của một cái cây
  • Đài Loan PR. [shu4yin4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 树木枝叶遮挡阳光后在地面或物体上形成的阴凉处
  • 也比喻能庇护、依靠的人或环境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At noon the sun was scorching, so we sat in the shade of a tree to eat lunch and felt much cooler.

,,。

There is an old banyan tree in the park with a large canopy of shade, where elderly people often play chess and chat.

,,。

On a summer afternoon, the puppy lay in the shade of a tree sleeping, its tongue hanging out.

,,,。

While hiking, we got tired, so we rested in the shade of a tree by the path and drank some water.

,。

He parked the car under the shade of a tree to keep the sun from heating it up too much.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập