100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

校园 (xiào yuán): khuôn viên trường; khuôn viên trường; khuôn viên trường học; môi trường vật chất của trường học hoặc đại học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khuôn viên trường; khuôn viên trường; khuôn viên trường học; môi trường vật chất của trường học hoặc đại học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khuôn viên trường
  • khuôn viên trường
  • khuôn viên trường học
  • môi trường vật chất của trường học hoặc đại học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学校所在的整个区域,包括教学楼、操场、图书馆、宿舍等地方
  • 也用来指学校里的生活和学习环境,常出现在校园生活、校园文化等说法中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

đất dùng để trồng cây; nơi dùng cho công việc giải trí công cộng; viết tắt của địa điểm có tên kết thúc bằng 園|园; vườn; vườn cây ăn quả; đất trồng cây; công viên; nơi để vui chơi giải trí công cộng; họ Viên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

There are many cherry blossom trees on our campus.

。

Campus life taught me to be independent.

。

The school is strengthening campus safety.

,。

This campus is very large; it takes twenty minutes to walk across.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập