100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

根治 (gēn zhì): Để được kiểm soát vĩnh viễn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để được kiểm soát vĩnh viễn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để được kiểm soát vĩnh viễn
  • để thực hiện một phương pháp chữa bệnh triệt để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 彻底治好疾病,使不再复发
  • 从根本上解决问题,使不再出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

gốc (root)

HSK 5

để cai trị

Câu ví dụ

,、,。

The doctor told Lao Zhang that his stomach condition requires taking medicine on time and watching his diet; only after sticking with it for several months can it be cured completely.

,,。

This river used to be black and smelly; after three years of cleanup, the pollution problem was finally brought under permanent control.

,。

The company decided to start with its management system to permanently fix the problem of departments shifting blame onto one another.

,,,。

To permanently solve urban traffic congestion, we can't just build more roads; we also need to develop public transportation and reduce private car trips.

,,。

Once this kind of bad habit takes hold, it is very hard to eradicate completely, so parents need to guide their children carefully when they are young.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập