100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

根深蒂固 (gēn shēn dì gù): sâu rễ (vấn đề, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sâu rễ (vấn đề, vv)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sâu rễ (vấn đề, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容某种思想、习惯或问题产生的时间很久,基础非常牢固,很难改变或消除。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

gốc (root)

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This traditional concept is already deep-rooted and very difficult to change.

,。

Corruption is deep-rooted in some places and requires long-term governance.

,。

His prejudice is deep-rooted, and he is not easy to accept new things.

,。

Gender discrimination is deep-rooted in many cultures, and eliminating it takes time.

。

This deep-rooted custom has been passed down for hundreds of years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập