100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

根源 (gēn yuán): nguồn gốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguồn gốc
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn gốc
  • root (nguyên nhân)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物产生的根本原因或最初来源,常指问题、矛盾等产生的深层源头
  • 也指事物的起源。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

gốc (root)

HSK 5

source; origin

Câu ví dụ

,。

The doctor spent several hours chatting with the patient, trying to find the root cause of his anxiety.

,。

After years of investigation, the reporter finally discovered that the root cause of this corruption case lay in the lack of a regulatory system.

,。

The two of them often argue over trivial matters, but the real root cause is a lack of trust between them.

,。

The teacher believes that the main root cause of this student's poor grades is his complete lack of interest in learning.

,。

One of the root causes of the economic crisis is excessive bank lending, which led to many people being unable to repay their debts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập