100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

桂花 (guì huā): Hoa Osmanthus

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hoa Osmanthus
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hoa Osmanthus
  • Osmanthus fragrans (người Mỹ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 桂树开的花,颜色多为黄色或白色,有浓郁的甜香
  • 这种花常用来做桂花茶、桂花糕、桂花酒等食品,也常出现在中国诗词中,象征秋天和思乡之情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

hoa; hoa nở; họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; tiêu (tiền; hoa; hoa nở; tiêu (tiền, thời gian); họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; họ Hoa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Autumn has arrived, and the osmanthus flowers in the park have bloomed, filling the air with fragrance.

。

Mom used osmanthus flowers to make sweet osmanthus cake.

,。

This cup of osmanthus tea tastes refreshing and delicious, and is very invigorating.

,。

Osmanthus flowers are not only beautiful, but can also be used to make various delicious foods.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập