100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

桑拿 (sāng ná): xông hơi (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xông hơi (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xông hơi (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种源自芬兰的洗浴方式,在高温的封闭房间里让身体大量出汗,通常会用蒸汽或干热空气
  • 也指提供这种洗浴服务的场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

biến thể cũ của 拿[na2]; cầm; nắm; bắt; bắt giữ; lấy; (được dùng giống như 把[ba3]: để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ trực tiếp); cầm; lấy (trong tay); nắm; bắt; bắt giữ; lấy (như mang theo); (được dùng như 把 để đánh dấu danh từ theo sau là tân ngữ của động từ); biến thể của 拿[na2]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This weekend we plan to go to the sauna to relax a bit.

,。

Almost every Finnish household has a sauna, and they often steam in it for a while.

,,。

After exercising, he went to the hotel sauna and sweated all over; he felt much more comfortable.

,。

The temperature in the sauna is very high; don't stay too long the first time you go in.

,,。

They drank beer and chatted while staying in the sauna for an hour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập