100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

梦幻 (mèng huàn): giấc mơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giấc mơ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giấc mơ
  • ảo ảnh
  • mơ mộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像梦一样美丽而不真实的景象或感觉
  • 形容非常美好、迷人,让人陶醉的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Giấc mơ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The lake reflected the snowy mountains and white clouds; the whole scene was as peaceful as a dream, making visitors reluctant to leave.

,,,。

In front of the dreamlike castle at the amusement park, the children wore glowing headbands and ran around excitedly, their laughter rising and falling.

,,。

The stage lights kept changing colors and, along with the soft music, created a dreamlike atmosphere.

,,。

She finally realized her dream of becoming an actress; standing on the red carpet at the premiere, everything felt as unreal as a dream.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập