100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

梯子 (tī zi): thang thang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thang thang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thang thang
  • thang bậc thang
  • VPN (Internet slang) hoặc công cụ khác được sử dụng để tránh kiểm duyệt internet

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来登高或下低的工具,由两根长杆和若干横档组成,可以靠在墙或树上,方便人攀爬到高处
  • 也可以指类似梯子的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The apple tree in the garden had grown too tall, so I brought a ladder, leaned it against the trunk, and carefully climbed up to pick apples.

,,。

The firefighters quickly set up an aerial ladder, like a giant ladder extending to the fifth-floor window, and successfully rescued the trapped family.

,,。

The warehouse manager placed the ladder next to the shelves, then climbed up to count the goods on the top level to ensure the quantities were accurate.

,,,。

The painter needed to paint on a high wall, so he stood at the top of a ladder, holding a brush, and focused on painting the mural.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập