100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

检查 (jiǎn chá): sự kiểm tra; kiểm tra; thanh tra; kiểm tra; thanh tra; kiểm tra; sự kiểm tra; sự xem xét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự kiểm tra; kiểm tra; thanh tra; kiểm tra; thanh tra; kiểm tra; sự kiểm tra; sự xem xét
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự kiểm tra
  • kiểm tra
  • thanh tra
  • kiểm tra
  • thanh tra
  • kiểm tra
  • sự kiểm tra
  • sự xem xét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细查看,以发现问题或确认情况是否正常。可以指医生为病人查看身体,如检查身体或去医院检查
  • 也可以指上级或有关部门查看工作、设备、产品等是否符合要求,如检查作业、检查机器、安全检查。还表示对自己或别人进行反省,如检查自己的错误。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The doctor gave me a thorough physical examination.

,。

Before departure, please check your luggage.

。

The teacher checks our homework every day.

。

The police are inspecting the accident scene.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập