100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

检票 (jiǎn piào): kiểm tra vé

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiểm tra vé
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiểm tra vé

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 检查车票、门票等是否有效,通常在进站、上车或进入场所前进行
  • 也指负责检查票据的工作人员执行这一动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

vé; lá phiếu; giấy bạc; con tin; biểu diễn kinh kịch nghiệp dư; lượng từ cho nhóm; vé; lá phiếu; giấy bạc; tiền giấy; lượng từ cho nhóm hàng hóa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Ticket checking starts ten minutes before the train departs.

,。

Please show your ticket; I need to check it.

。

The ticket inspector stands at the entrance checking tickets.

,。

The movie has already started; tickets are no longer being checked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập