100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

楼梯 (lóu tī): bậc thang; cầu thang; cầu thang; cầu thang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bậc thang; cầu thang; cầu thang; cầu thang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bậc thang
  • cầu thang
  • cầu thang
  • cầu thang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 建筑物中连接不同楼层的阶梯,供人上下行走。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhà có hơn 1 tầng; tòa nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà; tòa nhà nhiều tầng; nhà có hơn một tầng; tầng; tầng (như một đơn vị đo số tầng trong tòa nhà); họ Lâu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He walks up the stairs to the fifth floor every day.

,。

Be careful, the stairs are very slippery.

。

We'll wait for you at the stairway entrance.

。

The stairs in this building are very narrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập