100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

楼道 (lóu dào): hành lang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hành lang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hành lang
  • lối đi (trong tòa nhà có tầng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 楼房内部连接各个房间或单元的通道,两边通常有墙壁或门
  • 也指楼梯间和走廊等公共通行区域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhà có hơn 1 tầng; tòa nhà nhiều tầng; tầng; tòa nhà; tòa nhà nhiều tầng; nhà có hơn một tầng; tầng; tầng (như một đơn vị đo số tầng trong tòa nhà); họ Lâu

HSK 4

đường; lối; cách; lý do; nguyên lý; kỹ năng; nghệ thuật; chuyên môn; (Đạo giáo) Đạo; Đạo; nói (giới thiệu trích dẫn trực tiếp; đường; lối; cách; phương pháp; cách; nguyên lý; lý do; Đạo; Đạo (Đạo giáo); nói; nói; loại từ cho vật dài và hẹp (sông, cửa, dòng, lệnh, v.v.)

Câu ví dụ

,。

At night the light in the corridor is broken, so be careful when walking.

,。

Please do not pile up clutter in the corridor, so as not to affect passage.

。

He heard hurried footsteps coming from the corridor.

,。

A notice is posted on the corridor wall; please everyone pay attention.

,。

The fire escape is the corridor; bicycles must not be parked there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập