100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

槐树 (huái shù): Cây Locust (Sophora japonica)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cây Locust (Sophora japonica)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cây Locust (Sophora japonica)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的落叶乔木,属豆科。树冠宽广,叶片为羽状复叶,夏季开黄白色小花,花可作黄色染料。木材坚硬,可用来制作家具和建筑材料
  • 花和花蕾可入药,也可食用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

There is an old locust tree in front of Grandpa's house; in summer we often enjoy the shade under it.

,,。

Every May, the locust trees on campus are full of white blossoms, and a light fragrance drifts across the entire playground.

,。

This locust tree is already over three hundred years old, and the villagers protect it like a sacred tree.

,,,。

In autumn, the leaves of the locust tree turn yellow; as soon as the wind blows, they fall all over the ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập