100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

模仿 (mó fǎng): để bắt chước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt chước
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt chước
  • để sao chép
  • để mimic
  • mô hình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 照着别人的样子做,使自己的行为或作品与之相似。多指学习、效法他人的动作、声音、风格等,可以是无意的,也可以是有意的。常带贬义,表示没有自己的创意,只是照搬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để bắt chước

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He imitated the teacher's accent while speaking, and the whole class couldn't help but laugh.

。

Young children often learn new things by imitating adults' behavior.

,。

To prepare for the role, the actor carefully imitated that historical figure's walking posture and manner of speaking.

,。

Many artists imitate the works of masters in their early years, and then gradually develop their own style.

,。

This parrot can imitate the sound of its owner making phone calls, even matching the tone very well.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập