100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

模拟 (mó nǐ): sự bắt chước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự bắt chước
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự bắt chước
  • mô phỏng
  • bắt chước
  • tương tự (thiết bị)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 照着真实事物的样子做出类似的东西,常用于实验、练习或娱乐
  • 也指用计算机或模型再现真实情况,以便研究或预测。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

nghi ngờ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Thí nghiệm mô phỏng này có thể giúp chúng ta hiểu được tình huống thực tế.

。

Anh ấy giỏi bắt chước giọng nói của người khác.

。

Chúng tôi sử dụng máy tính để mô phỏng những thay đổi thời tiết.

。

Bài kiểm tra thử này đã giúp tôi phát hiện ra những điểm yếu của mình.

。

Họ cải thiện kỹ năng bay của mình thông qua huấn luyện mô phỏng.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập