100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

模糊 (mó hu): mơ hồ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mơ hồ
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mơ hồ
  • không rõ ràng
  • mờ
  • làm mờ
  • làm tối nghĩa
  • làm nhầm lẫn
  • làm lẫn lộn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不清楚、不分明,让人看不明白或记不住。既可用于具体事物,如字迹模糊、照片模糊
  • 也可用于抽象事物,如印象模糊、概念模糊。另外还可以表示马虎、不认真,如做事模糊。常与清楚、清晰相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

dán

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I am dissatisfied with his vague answer yesterday.

,。

This photo is too blurry; I can't see the people in it clearly.

,。

His memory has become vague; he can't remember many things clearly.

。

The teacher explained that complex concept in vague language.

。

The distant mountains appear very blurry in the fog.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập