100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

正式 (zhèng shì): chính thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chính thức
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chính thức
  • chính thức
  • chính thức
  • theo các quy tắc hoặc quy ước được thiết lập
  • thường xuyên
  • thích hợp
  • hợp pháp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 符合公认标准、规范或礼节要求的
  • 郑重而有规矩的,与随便相对
  • 合乎法定手续或正式规定的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

HSK 5

loại

Câu ví dụ

,。

This is a formal occasion, please wear formal attire.

。

The meeting will officially begin at 3 PM.

。

We need an official document as proof.

,。

His apology was very formal, and everyone accepted it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập