100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

正规 (zhèng guī): chính quy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chính quy
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chính quy
  • theo tiêu chuẩn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 符合公认的标准、规则或正式规定的
  • 用于形容事物、组织、行为等是正式的、严肃的、合乎规范的,不是随意的或非正式的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I plan to apply for a visa through official channels instead of asking an agent for help.

,。

This hospital is a legitimate medical institution; all doctors hold valid practice licenses.

,。

Although there are many cheap courses online, I still suggest you enroll in a formal training program.

,,。

When buying home appliances, choose products made by reputable manufacturers so that after-sales service is guaranteed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập