步骤 (bù zhòu): thủ tục
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- thủ tục
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- thủ tục
- bước
Giải thích bằng tiếng Trung
- 做事情时按一定顺序安排的各个阶段或环节
- 通常指为了完成某个任务而需要经过的具体程序或流程,如操作步骤、解题步骤。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
một bước; bước đi; đi bộ; hành quân; các giai đoạn trong quá trình; tình hình; bước; bước đi; giai đoạn; pha; đi bộ; hành quân; tình hình; trạng thái; họ Bộ
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The steps to make a cake are very simple: first beat the eggs and sugar together, then add flour and mix, and finally put it in the oven to bake for thirty minutes.
Following the steps the doctor described, I first washed my hands with warm water, then applied the ointment, and finally wrapped the wound with gauze.
Assembling this bookshelf requires three steps: first arrange the wooden boards, second tighten the screws, and third check whether it is sturdy.
The visa application process is quite complicated: you have to first fill out the form online, then schedule an interview, and finally go to the embassy to submit your documents.
The teacher wrote the experimental steps on the blackboard and reminded us to operate carefully at each step and not to reverse the order.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.