100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

武装 (wǔ zhuāng): vũ khí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vũ khí
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vũ khí
  • thiết bị
  • để cánh tay
  • Quân đội
  • Lực lượng vũ trang (Forces)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指武器和军事装备,如枪支弹药等
  • 也指用武器把人员或组织装备起来,使其具有作战能力,例如武装部队、武装到牙齿
  • 还可以作比喻,表示用某种思想、知识或力量进行充实和准备,例如用科学知识武装自己。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

trang trí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After many years of war, this armed force has developed into a regular army.

,。

While on patrol, the police discovered an armed militant and immediately called for backup.

,。

This country is strengthening its armed forces to respond to possible threats.

,。

In conflict zones, civilians are often kidnapped or extorted by armed groups.

。

He was sentenced to five years in prison for illegally possessing arms.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập