100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

歪曲 (wāi qū): để làm biến dạng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm biến dạng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm biến dạng
  • để trình bày sai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 故意改变事实或别人的话,使原来的意思变得不真实、不正确。常用来指对事实、历史、言论等的曲解。例如:歪曲事实、歪曲原意。
  • 把物体的形状弄偏、弄弯,失去原来的样子(较少用)。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

askew (tạm dịch: nghiêng)

HSK 6

giai điệu

Câu ví dụ

,,。

In order to attract clicks, that article deliberately distorted the scientists' research conclusions, and many readers consequently developed unnecessary fears about vaccines.

,,。

He feared that telling the truth in court would implicate his family, so he chose to distort the facts, claiming that he was not at the scene at the time.

,,。

Some people, in order to attack their opponents, will distort an ordinary remark into an insulting statement; this practice is highly unethical.

,,。

When translating, if you do not understand the cultural background, it is easy to distort the meaning of the original text and even give readers a completely opposite impression.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập