100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

歼灭 (jiān miè): để lau sạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lau sạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lau sạch
  • Để nghiền nát
  • để tiêu diệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 消灭全部敌人或敌对势力,通常用于军事方面,强调彻底、干净地除掉,一个不留。例如:歼灭敌军主力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The enemy tried to cross the river at night, but our troops, already lying in ambush, wiped them out completely.

,。

After three days of fierce fighting, our army finally wiped out the main enemy force trapped in the valley.

,,。

In this battle, our army wiped out two enemy regiments at a very small cost, completely turning the tide of the war.

,。

They received orders to wipe out all the enemies hiding in the small town before dawn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập