100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

残忍 (cán rěn): tàn nhẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tàn nhẫn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tàn nhẫn
  • nhẫn tâm
  • tàn bạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对待别人或动物非常狠毒,毫不留情,不惜造成痛苦或伤害
  • 也形容行为、手段、性格等凶狠冷酷,缺乏同情心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

phá hủy

HSK 5

để gấu

Câu ví dụ

。

That cruel king ordered the execution of all who opposed him.

,。

War is cruel; it brings endless suffering to people.

,。

His treatment of animals is extremely cruel and unbearable.

。

This cruel killer was eventually arrested by the police.

,?

We cannot be too cruel to our enemies, otherwise how are we different from them?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập