100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

残留 (cán liú): còn lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
còn lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • còn lại
  • bị bỏ lại
  • còn sót lại
  • tàn dư
  • chất còn lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种事物在消失或结束之后,还有一部分留在原来的地方或状态中
  • 常用于具体事物,如药物残留、食物残留
  • 也可用于抽象事物,如残留的记忆、残留的影响。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

phá hủy

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Câu ví dụ

。

There is still some water remaining in the cup.

,。

After cleaning, there are still residual stains on the wall.

。

The fragrance of flowers remains in the air.

。

In his heart, there remains a longing for his hometown.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập