100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

残缺 (cán quē): bị hư hỏng nặng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị hư hỏng nặng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị hư hỏng nặng
  • bị vỡ tan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体因为损坏、缺少了一部分而不完整,不能保持原来的样子
  • 也可以形容事物存在明显的缺陷或不足,不完美。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

phá hủy

HSK 4

sự thiếu hụt

Câu ví dụ

,,,。

After the earthquake, this ancient temple became badly damaged and incomplete: half the roof had collapsed and the walls were cracked.

,,。

After the war ended, damaged buildings were everywhere in the city, and people began the difficult task of rebuilding their homes.

,,。

Because this ancient book was not stored properly, its pages are now damaged and incomplete, and many characters are illegible.

,,。

Archaeologists discovered a damaged pottery jar; after restoration, it gradually revealed its original shape.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập