100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

殿堂 (diàn táng): Cung điện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cung điện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cung điện
  • sảnh
  • Các tòa nhà đền thờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指高大宏伟的宫殿式建筑,常用于形容帝王居住或供奉神佛的宏伟场所
  • 也可比喻在某一领域具有崇高地位、受人敬仰的地方,如艺术殿堂、音乐殿堂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Sảnh (chủ)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This ancient hall was once where emperors held grand ceremonies; now thousands of tourists visit it every day.

,,。

After ten years of hard training, she finally entered the hall of the National Centre for the Performing Arts, realizing her long-held dream.

,,。

In the world of music, the Vienna Musikverein is regarded as the highest hall, and countless musicians long to perform there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập