100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

母女 (mǔ nǚ): Mẹ và con gái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Mẹ và con gái
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mẹ và con gái
  • mẹ con gái
  • mẹ và con gái
  • mẹ con gái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 母亲和女儿,指一个家庭中这两代女性成员之间的关系。例如,她们母女两人长得很像
  • 这对母女一起去旅行。使用时通常指两人之间的亲情关系,也可用来形容母女之间的感情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

mẹ

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

Câu ví dụ

。

This mother and daughter look very much alike.

。

The mother and daughter go for a walk in the park together.

。

That mother and daughter are shopping in the supermarket.

。

The bond between mother and daughter is very deep.

。

The mother and daughter look very much alike.

。

The mother and daughter went shopping together.

。

This mother and daughter have a very close relationship.

。

Both mother and daughter are safe and sound.

。

That movie tells a story between a mother and daughter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập