100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毕业 (bì yè): tốt nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt nghiệp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt nghiệp
  • tốt nghiệp
  • tốt nghiệp
  • học xong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 完成学校规定的全部课程,达到要求后离开学校,通常指结束一个阶段的学习并取得相应证书。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I will graduate from Peking University next year.

。

After graduating, he found a good job.

。

She graduated from university last year.

,。

At the graduation ceremony, the students all wore academic gowns.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập