100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毕生 (bì shēng): cả cuộc đời mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cả cuộc đời mình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cả cuộc đời mình
  • tuổi thọ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人从出生到去世的整个生命过程,也就是一辈子。常用来形容把全部时间或精力都投入到某件事上,比如毕生精力、毕生心血。多用于正式或书面表达,强调时间长久和全心全意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa Yuan Longping devoted his entire life to hybrid rice research and made tremendous contributions to solving global food problems.

,。

Her lifelong wish is to travel all over the world and use her paintbrush to record every unforgettable moment.

,。

This elderly scientist imparted all the knowledge he had acquired throughout his life to the younger generation without reservation, hoping they could continue to advance science and technology.

,,。

In order to complete this historical work, he devoted his lifelong energy and consulted countless precious documents.

,,。

Parents toil their whole lives just to create better living conditions for their children; we must never forget this kindness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập