100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毫不 (háo bù): hầu như không

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hầu như không
Số chữ
2
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hầu như không
  • không phải trong ít nhất
  • không có gì cả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 完全、一点也(不),用来强调完全没有某种性质或行为,后面多接双音节词。例如:毫不客气、毫不费力。
  • 表示对某事完全没有犹豫、顾虑或退让。例如:毫不让步、毫不退缩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He jumped into the icy river to save the child without the slightest consideration for his own safety.

,,。

Even though the boss criticized her severely, she did not back down in the least and stuck to her point of view.

,,。

Facing a strong opponent, he was not afraid at all and fully performed to his level.

,。

She pointedly and without any hesitation pointed out the flaws in my plan, making me realize how serious the problem was.

,。

In order to finish the project on time, he generously devoted his time and energy without any stinginess.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập