100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气候 (qì hòu): khí hậu (khí tượng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khí hậu (khí tượng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khí hậu (khí tượng)
  • (fig.) khí hậu
  • Điều kiện hiện hành (trong các vấn đề của con người)
  • khí hậu: mô hình thời tiết dài hạn của một khu vực
  • khí hậu tượng trưng
  • điều kiện hoặc bầu không khí hiện hành trong các vấn đề của con người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个地区多年天气的平均状况,比如温度、降水、风等特征的总和
  • 也比喻长期形成的环境或形势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The climate here is mild and suitable for living.

。

Global warming is a serious problem.

。

This kind of political climate is not conducive to economic development.

。

Climate change has a great impact on agriculture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập