100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气味 (qì wèi): mùi hôi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mùi hôi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mùi hôi
  • mùi thơm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能闻到的东西,鼻子感受到的味道,比如香味、臭味或怪味。常用来描述食物、花、空气或东西散发出来的味道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

HSK 4

hương vị, hương vị

Câu ví dụ

,。

A foul odor came from the trash can, and I quickly covered my nose.

,。

The newly bought clothes had a chemical smell; after washing them, it was much better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập