100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气息 (qì xī): Hơi thở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hơi thở
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hơi thở
  • mùi thơm
  • mùi hôi
  • hương vị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指呼吸时进出的气
  • 也指说话或唱歌时的语气和声音特点
  • 还指事物呈现出的某种气氛、风格或感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After running five kilometers, he was so tired that he was gasping for breath; his breathing was very rapid, and he couldn't even speak.

,,。

In the deep forest at night, it was completely silent, with only the rustling sound of the breeze through the leaves, giving people a mysterious atmosphere.

,,。

The old Chinese doctor took his pulse and said that his qi was weak, and he needed to take good care of his health.

,,。

Walking into this café, the air was filled with the aroma of coffee beans and soft jazz, full of a relaxed atmosphere.

,,。

After a winter of treatment, his condition finally improved, and his breathing became steady and strong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập