100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气氛 (qì fēn): bầu khí quyển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bầu khí quyển
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bầu khí quyển
  • Tâm trạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一定环境中给人某种强烈感觉的精神表现或景象,通常由周围人的情绪、言行或场景所形成
  • 也指某个场合或集体中弥漫的整体情绪和氛围,如紧张、欢乐、热烈等。常用于描述会议、聚会、比赛或房间里的整体感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On New Year's Eve, the whole family sat around eating the reunion dinner, and the atmosphere in the room was especially warm.

,,。

Before the exam, the classroom was silent, and the tense atmosphere made everyone bury themselves in review.

,,,。

At the beginning of the meeting, neither side spoke, and the atmosphere was a bit awkward until the manager told a joke and it eased up.

,。

Soft music played in the café, and the dim lighting made the atmosphere very romantic.

,,。

As the match entered the last minute, the fans cheered in unison, and the passionate atmosphere inspired every player on the field.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập