100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气质 (qì zhì): đặc điểm tính cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc điểm tính cách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc điểm tính cách
  • khí chất
  • tính tình
  • hào quang
  • không khí
  • cảm giác
  • rung cảm
  • sự tinh tế
  • sự phức tạp
  • đẳng cấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人内在的修养、性格、风度等在外表和行为上表现出的整体感觉
  • 也指事物风格或氛围给人的独特感受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Her elegance attracted everyone's attention.

,。

After years of practice, his temperament has become increasingly calm.

。

The design of this dress suits her noble temperament very well.

,。

There is a scholarly air in his temperament; one can tell at a glance that he is a learned person.

,。

She naturally has an artist's temperament and a unique perception of beauty.

,。

A leader's charisma is reflected not only in appearance but also in inner cultivation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập