水汽 (shuǐ qì): nước hơi nước
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- nước hơi nước
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- nước hơi nước
- hơi nước
- độ ẩm
Giải thích bằng tiếng Trung
- 水汽指空气中以气体形式存在的水,通常来自水面、土壤或植物的蒸发,看不见但遇冷会凝结成雾、云或露。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
In the early morning, a thin layer of water vapor floated over the lake, and the distant mountains were faintly visible.
When taking a shower, the water vapor produced by the hot water quickly filled the entire bathroom, and the mirror was all fogged up.
Meteorologists explain that water vapor in the air condenses into tiny water droplets when it meets cold air, forming clouds or fog.
In desert areas, the air is dry and there is very little water vapor, so the temperature drops especially fast at night.
In winter, when you walk from the cold outdoors into a warm room, your glasses immediately get covered with a layer of water vapor, and you can't see anything clearly.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.