100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

永远 (yǒng yuǎn): vĩnh viễn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vĩnh viễn
Số chữ
2
Từ loại
adverb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vĩnh viễn
  • vĩnh cửu
  • mãi mãi
  • vĩnh viễn
  • luôn luôn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示时间长久,没有终止
  • 一直,始终
  • 常用于表达感情、承诺或状态不会改变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

eternal; forever; perpetual; lasting

HSK 2

xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

Câu ví dụ

。

I will love you forever.

。

He will never forget that day.

。

Wish you happiness and joy forever.

。

This city is always so lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập