100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

求助 (qiú zhù): để yêu cầu sự giúp đỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để yêu cầu sự giúp đỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để yêu cầu sự giúp đỡ
  • to appeal (để được giúp đỡ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遇到困难或危险时,向别人请求帮助或支持。常用于自己无法解决、需要别人伸出援手的情况。例如遇到不懂的问题可以求助老师,迷路时可以求助警察。既可以指当面向人求助,也可以指通过电话、网络等方式求助。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để tìm kiếm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As soon as I arrived in Beijing, I got lost, so I had no choice but to ask a police officer on the street for help.

,119。

When a fire breaks out, you should immediately call 119 to ask firefighters for help.

,,。

Her computer suddenly broke down, and it contained a report due tomorrow, so she quickly asked her colleagues in the tech department for help.

,,。

If you encounter difficulties in your studies, don't be shy; taking the initiative to ask your teacher for help is a good practice.

,。

While hiking in the mountains, he accidentally injured his leg in a fall, so he had to use his phone to ask the rescue team for help.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập