100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

求职 (qiú zhí): để tìm việc làm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tìm việc làm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm việc làm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 找工作,谋求职业。指主动寻找并申请工作机会,以获得就业岗位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để tìm kiếm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After graduating from university, he couldn't find a suitable job, so he had to keep job hunting while working odd jobs.

,,。

To take care of her sick mother, she gave up a high-paying position in another city and decided to seek employment locally.

,。

This company received over a thousand job application letters, and the competition is extremely fierce.

,,。

He has been unemployed for half a year and recently submits resumes online every day, actively seeking employment.

,。

For international students who have just graduated, returning to their home country to seek employment requires readapting to the domestic job market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập