100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

池塘 (chí táng): hồ bơi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hồ bơi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hồ bơi
  • ao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人工挖成的、蓄水的、面积较小的水域,通常比湖泊小,比水坑大,常出现在公园、庭院或乡村中
  • 也指池塘里的水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hồ bơi, ao

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On a summer evening, we sat by the pond, watching the koi swimming among the lotus leaves.

,。

The ducks jumped into the pond one after another, creating ripples.

,。

Wastewater discharged from the factory polluted the nearby pond, and all the fish died.

,。

The children caught tadpoles in the pond and got covered in mud.

,。

This park is very quiet, with only the occasional croak of frogs from the pond.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập