100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

污染 (wū rǎn): (lit. và fig.)để gây ô nhiễm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(lit. và fig.)để gây ô nhiễm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (lit. và fig.)để gây ô nhiễm
  • để làm ô nhiễm
  • to pollute
  • to contaminate (nghĩa đen và nghĩa bóng)
  • ô nhiễm
  • ô nhiễm (khi được sử dụng làm danh từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使空气、水、土壤等变得肮脏、有害,不适合使用或生存。也指有害物质进入环境,造成危害。
  • 比喻使思想、风气、社会等受到不良影响而变得不纯洁、不健康。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để nhuộm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Wastewater discharged from the factory polluted the entire river.

,。

Air pollution is getting worse, and many people have put on masks.

。

This company was accused of contaminating the local water source.

。

Don't let false information online pollute our judgment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập