100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汽油 (qì yóu): xăng dầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xăng dầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xăng dầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从石油中提炼出来的一种液体燃料,容易燃烧,主要用来发动汽车、摩托车等发动机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

dầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Before driving to the countryside, he first went to the gas station and filled the car up with gasoline, so he wouldn't worry about running out of fuel on the way.

,,。

Gasoline prices have gone up again recently, so many people, in order to save money, have started taking the subway or riding bicycles to work instead.

,,,。

That young man riding a motorcycle accidentally fell, the fuel tank broke, gasoline spilled all over the ground, and the smell was awful.

,,。

He smelled a whiff of gasoline, quickly turned off the car, and got out to check whether there was a fuel leak somewhere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập