100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉思 (chén sī): suy ngẫm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
suy ngẫm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • suy ngẫm
  • trầm tư
  • sự suy ngẫm
  • thiền định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 认真、安静地思考问题或事情,通常指深入地思索。常用来形容一个人陷入思考的状态,比如沉思许久、陷入沉思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He sat by the window, lost in contemplation.

,。

Upon hearing this question, she contemplated for a while before answering.

。

The manager's contemplation was interrupted by the sudden ringing of the phone.

。

He likes to contemplate alone in the quiet of the night.

。

This painting provoked my contemplation on the meaning of life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập