100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉浸 (chén jìn): để ngâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngâm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngâm
  • để thấm vào
  • để đắm chìm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 原指物体完全泡在液体里。常用来比喻人把全部心思和注意力都放在某种活动或感觉中,完全投入其中,忘记周围其他事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Every weekend, she immerses herself in the sea of books in the library, sitting there for a whole day.

,。

The children were so immersed in the fun of building with blocks that they didn't even hear their mother call them to eat.

,,。

Hearing this old song, he was lost in memories of his college days and didn't speak for a long time.

,,。

Before the interview, he was immersed in nervousness and even forgot his prepared self-introduction.

,。

Artists often immerse themselves in creation and forget the passage of time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập