100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉甸甸 (chén diàn diàn): nặng nhọc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nặng nhọc
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nặng nhọc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物体非常重,拿起来或搬动时需要很大力气
  • 也用来形容心情沉重、不轻松,或者形容收获、礼物等分量很重、很实在。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He carried a heavy suitcase in his hand and struggled up the stairs, his forehead covered in sweat.

,,。

Gazing at the golden rice fields, the farmers' hearts were heavy with the joy of a bountiful harvest.

,,。

Upon learning that he had failed the exam, his heart felt heavy, and he didn't even eat dinner.

,。

My mother handed me a heavy package filled with homemade snacks.

,。

Holding the heavy trophy, he felt that all his efforts had been rewarded.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập