100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉迷 (chén mí): để bị cuốn hút

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị cuốn hút
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị cuốn hút
  • để được hấp thụ với
  • Để mất bản thân trong
  • để bị nghiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 深深地迷上某种事物,把注意力、时间都投入其中,到了难以自拔的程度
  • 常指对游戏、网络、赌博等不好的事物过度迷恋,影响正常生活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

HSK 5

để bị hoang mang

Câu ví dụ

,。

He is addicted to video games and often stays up late.

,。

She is engrossed in novels and even forgets to eat.

,。

Young people can easily become addicted to social media, affecting their studies and work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập